panel doctor

/'pænl'dɔktə/
Học thuật
Thân thiện
panel doctor

A patient visits a panel doctor for a routine check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ trong danh sách đăng ký: Một bác sĩ đã đăng ký được chấp thuận để cung cấp dịch vụ y tế cho bệnh nhân theo một chế độ bảo hiểm y tế cụ thể, đặc biệt Anh. Bệnh nhân tham gia bảo hiểm phải chọn bác sĩ từ danh sách này để được thanh toán chi phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To claim your expenses, you must visit a panel doctor. (Để yêu cầu thanh toán chi phí, bạn phải đến khám một bác sĩ trong danh sách đăng ký.)
    • The insurance company sent me a list of approved panel doctors in my area. (Công ty bảo hiểm đã gửi cho tôi một danh sách các bác sĩ được chấp thuận trong khu vực của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the panel": Được liệt kê trong danh sách các bác sĩ được chấp thuận.
    • Dr. Smith is on the panel for several major health insurers. (Bác sĩ Smith tên trong danh sách của nhiều công ty bảo hiểm y tế lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Panel (n): Danh sách, nhóm (người được lựa chọn cho một mục đích cụ thể).
    • The conference featured a panel of experts. (Hội nghị sự tham gia của một nhóm chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Approved doctor: Bác sĩ được chấp thuận.
  • Listed practitioner: Chuyên gia y tế được liệt kê trong danh sách.
Lưu ý
  • Cụm từ "panel doctor" đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh hệ thống bảo hiểm y tế của Anh một số quốc gia theo mô hình tương tự. nhấn mạnh mối quan hệ hợp đồng giữa bác sĩ, công ty bảo hiểm người được bảo hiểm.
panel doctor

A patient visits a panel doctor for a routine check-up.

danh từ
  1. bác sĩ hảo hiểm trong danh sách đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểmAnh)